se couronner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Ngựa) bị thươngđầu gối: "se couronner" là một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực cưỡi ngựa chăm sóc ngựa, chỉ việc con ngựa bị thươngphần đầu gối (vùng khớp cổ chân trước), thường do va đập hoặc trượt ngã.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le cheval s'est couronné en glissant sur le sol dur. (Con ngựa đã bị thươngđầu gối khi trượt trên nền đất cứng.)
    • Il faut surveiller régulièrement les chevaux pour éviter qu'ils ne se couronnent. (Cần phải theo dõi ngựa thường xuyên để tránh chúng bị thươngđầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh nói về ngựa các chấn thương của chúng. khôngnghĩa bóng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Couronne (danh từ): Vương miện, vành, vòng. Đâydanh từ gốc, nhưng nghĩa của "se couronner" (bị thương đầu gối) không liên quan trực tiếp đến nghĩa thông thường này.
  • Couronner (ngoại động từ): Đội vương miện, trao vương miện; hoàn thành, đỉnh điểm (một công việc).
    • Couronner un roi (Đội vương miện cho một vị vua.)
    • Ce succès couronne des années d'efforts. (Thành công nàyđỉnh điểm của nhiều năm nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Se blesser au genou (pour un cheval): (Ngựa) bị thươngđầu gối. Đâycách diễn đạt thông thường hơn, trong khi "se couronner" là thuật ngữ chuyên môn.
Lưu ý
  • "Se couronner" với nghĩa nàymột từ rất chuyên ngành. Nghĩa phổ biến hơn của động từ "couronner" là "đội vương miện" hoặc "là đỉnh điểm của". Người học cần phân biệt để tránh nhầm lẫn.
tự động từ
  1. bị thươngđầu gối (ngựa)